- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
ngút trời; tày trời; khổng lồ (về sóng, tội ác, thảm họa...)
ngút trời; tày trời; khổng lồ (về sóng, tội ác, thảm họa...)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
ngút trời; tày trời; khổng lồ (về sóng, tội ác, thảm họa...)
ngút trời; tày trời; khổng lồ (về sóng, tội ác, thảm họa...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.