- 氵thủy(nước)
- 衮cổn(áo lễ phục cuộn tròn)
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
tấu trống liên hồi; kỹ thuật lăn tay (trong âm nhạc)
Anh ấy đã biểu diễn một đoạn cổn tấu tuyệt vời.
tấu trống liên hồi; kỹ thuật lăn tay (trong âm nhạc)
Anh ấy đã biểu diễn một đoạn cổn tấu tuyệt vời.
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
tấu trống liên hồi; kỹ thuật lăn tay (trong âm nhạc)
tấu trống liên hồi; kỹ thuật lăn tay (trong âm nhạc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.