- 氵thủy(nước)
- 衮cổn(áo lễ phục cuộn tròn)
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
cực kỳ nóng; nóng bỏng
cực kỳ nóng; nóng bỏng
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Nước sôi trên lửa rất bỏng rát, cẩn thận kẻo bị bỏng!
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Nước sôi trên lửa rất bỏng rát, cẩn thận kẻo bị bỏng!
cực kỳ nóng; nóng bỏng
cực kỳ nóng; nóng bỏng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.