- 氵thủy(nước)
- 衮cổn(áo lễ phục cuộn tròn)
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
(khẩu) Cút đi! Biến đi!
Cút đi! Xéo đi! (khẩu)
cút xéo đi!; biến đi!
Cút đi! Tôi không muốn gặp lại bạn nữa!
(khẩu) Cút đi! Biến đi!
Cút đi! Xéo đi! (khẩu)
cút xéo đi!; biến đi!
Cút đi! Tôi không muốn gặp lại bạn nữa!
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(khẩu) Cút đi! Biến đi!
(khẩu) Cút đi! Biến đi!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.