- 氵thủy(nước)
- 衮cổn(áo lễ phục cuộn tròn)
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
béo tròn múp míp (nói về động vật)
béo tròn múp míp (nói về động vật)
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
béo tròn múp míp (nói về động vật)
béo tròn múp míp (nói về động vật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.