- 氵thủy(nước)
- 艹thảo(cỏ, cây)
- 两lưỡng(hai)
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
chở đầy; chất đầy; đầy tải
Con tàu này chở đầy hàng hóa.
chở đầy; chất đầy; đầy tải
Con tàu này chở đầy hàng hóa.
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
chở đầy; chất đầy; đầy tải
chở đầy; chất đầy; đầy tải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.