- 飠thực(thức ăn, đồ ăn)
- 并bính(ghép lại, kết hợp)
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
dịch lọc; filtrat
Bánh lọc là chất rắn sau khi lọc.
bã lọc; cặn lọc
Lọc bánh là chất rắn còn lại sau khi lọc.
bã lọc; bánh lọc (cặn còn lại sau khi lọc)
dịch lọc; filtrat
Bánh lọc là chất rắn sau khi lọc.
bã lọc; cặn lọc
Lọc bánh là chất rắn còn lại sau khi lọc.
bã lọc; bánh lọc (cặn còn lại sau khi lọc)
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
dịch lọc; filtrat
dịch lọc; filtrat
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bánh lọc là sản phẩm phụ trong quá trình sản xuất đường.
Bánh lọc là sản phẩm phụ trong quá trình sản xuất đường.