- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
người chiều lòng tất cả mọi người; kẻ ba phải
Anh ấy là một người cố gắng hòa đồng với tất cả mọi người.
người chiều lòng tất cả mọi người; kẻ ba phải
Anh ấy là một người cố gắng hòa đồng với tất cả mọi người.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người chiều lòng tất cả mọi người; kẻ ba phải
người chiều lòng tất cả mọi người; kẻ ba phải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.