- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
lạm dụng quyền lực
Anh ta lạm dụng quyền lực, dẫn đến công ty phá sản.
lạm dụng quyền lực
Anh ta lạm dụng quyền lực, dẫn đến công ty phá sản.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
lạm dụng quyền lực
lạm dụng quyền lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.