- 氵thủy(nước)
- 票phiếu(vé, phiếu)
Nước cuốn nhẹ nhàng như tờ phiếu trôi bồng bềnh trên sông.
chai trôi dạt; thư trong chai
Tôi viết điều ước vào trong chai trôi dạt.
chai trôi dạt; thư trong chai
Tôi viết điều ước vào trong chai trôi dạt.
Nước cuốn nhẹ nhàng như tờ phiếu trôi bồng bềnh trên sông.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
Nước cuốn nhẹ nhàng như tờ phiếu trôi bồng bềnh trên sông.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
chai trôi dạt; thư trong chai
chai trôi dạt; thư trong chai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.