- 氵thủy(nước)
- 屚lậu(rỉ xuống)
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
muỗng/thìa có lỗ; vá lọc
Làm ơn cho tôi một cái muỗng thủng.
muôi có lỗ; muôi lọc; muôi thủng
Làm ơn cho tôi một cái muỗng lọc.
cái vá lọc; cái muôi có lỗ
Cái vá lỗ này rất tiện lợi.
muỗng/thìa có lỗ; vá lọc
Làm ơn cho tôi một cái muỗng thủng.
muôi có lỗ; muôi lọc; muôi thủng
Làm ơn cho tôi một cái muỗng lọc.
cái vá lọc; cái muôi có lỗ
Cái vá lỗ này rất tiện lợi.
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
Cái muỗng là vật cong bao bọc một giọt chất lỏng bên trong.
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
Cái muỗng là vật cong bao bọc một giọt chất lỏng bên trong.
muỗng/thìa có lỗ; vá lọc
muỗng/thìa có lỗ; vá lọc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.