- 氵thủy(nước)
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
diễn xuất; kỹ năng diễn xuất
中演员表演角色的能力和技巧yǎnyuán biǎoyǎn juésè de néngLì hé jìqiǎo
Khả năng diễn xuất của anh ấy rất tốt.
kỹ năng diễn xuất; diễn xuất
中演员在表演中表现出来的技能和能力yǎnyuán zài biǎoyǎn zhōng biǎoxiàn chūlái de jìnéng hé nénghuà
Kỹ năng diễn xuất của anh ấy rất tốt.
diễn xuất; kỹ năng diễn xuất
中演员表演角色的能力和技巧yǎnyuán biǎoyǎn juésè de néngLì hé jìqiǎo
Khả năng diễn xuất của anh ấy rất tốt.
kỹ năng diễn xuất; diễn xuất
中演员在表演中表现出来的技能和能力yǎnyuán zài biǎoyǎn zhōng biǎoxiàn chūlái de jìnéng hé nénghuà
Kỹ năng diễn xuất của anh ấy rất tốt.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
diễn xuất; kỹ năng diễn xuất
diễn xuất; kỹ năng diễn xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.