- 氵thủy(nước)
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
phòng thu phát sóng; trường quay
Trong phòng thu có rất nhiều người.
phòng thu phát sóng; trường quay
Trong phòng thu có rất nhiều người.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
phòng thu phát sóng; trường quay
phòng thu phát sóng; trường quay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.