- 氵thủy(nước)
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
người diễn thuyết; diễn giả
Anh ấy là một diễn giả xuất sắc.
loa (âm thanh)
Diễn giả này rất thú vị.
người diễn thuyết; diễn giả
Anh ấy là một diễn giả xuất sắc.
loa (âm thanh)
Diễn giả này rất thú vị.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người diễn thuyết; diễn giả
người diễn thuyết; diễn giả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.