- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
kính tiềm vọng
Kính tiềm vọng được dùng để quan sát mặt nước.
kính tiềm vọng
Kính tiềm vọng được dùng để quan sát mặt nước.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
kính tiềm vọng
kính tiềm vọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.