- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
vùng địa lý Úc-Tân Tây Lan (Australasia)
Vùng sinh thái Australasia là một trong tám vùng sinh địa lý trên Trái Đất.
vùng địa lý Úc-Tân Tây Lan (Australasia)
Vùng sinh thái Australasia là một trong tám vùng sinh địa lý trên Trái Đất.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
vùng địa lý Úc-Tân Tây Lan (Australasia)
vùng địa lý Úc-Tân Tây Lan (Australasia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.