- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
lực lượng vũ trang cực đoan
Các phần tử vũ trang cực đoan đã tấn công thành phố này.
lực lượng vũ trang cực đoan
Các phần tử vũ trang cực đoan đã tấn công thành phố này.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
lực lượng vũ trang cực đoan
lực lượng vũ trang cực đoan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.