- 氵thủy(nước)
- 雚quán(con cò)
Tưới nước cho cây như con cò đứng bên dòng sông uống nước.
bàn chải; cọ
Bụi cây này rất rậm rạp.
bụi cây rậm; lùm cây bụi
Khu rừng cây bụi này rất rậm rạp.
bụi cây; khóm cây
bàn chải; cọ
Bụi cây này rất rậm rạp.
bụi cây rậm; lùm cây bụi
Khu rừng cây bụi này rất rậm rạp.
bụi cây; khóm cây
Tưới nước cho cây như con cò đứng bên dòng sông uống nước.
Tưới nước cho cây như con cò đứng bên dòng sông uống nước.
bàn chải; cọ
bàn chải; cọ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.