- 氵thủy(nước)
- 雚quán(con cò)
Tưới nước cho cây như con cò đứng bên dòng sông uống nước.
vùng tưới tiêu; khu vực tưới nước
vùng tưới tiêu; khu vực tưới nước
Tưới nước cho cây như con cò đứng bên dòng sông uống nước.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Tưới nước cho cây như con cò đứng bên dòng sông uống nước.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
vùng tưới tiêu; khu vực tưới nước
vùng tưới tiêu; khu vực tưới nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.