- 氵thủy(nước)
- 雚quán(con cò)
Tưới nước cho cây như con cò đứng bên dòng sông uống nước.
rót rượu cho say; ép rượu đến say
Anh ấy bị chuốc say rồi.
rót rượu cho say; làm cho say xỉn
Anh ấy muốn chuốc say tôi.
rót rượu cho ai say; làm ai say rượu
rót rượu cho say; ép rượu đến say
Anh ấy bị chuốc say rồi.
rót rượu cho say; làm cho say xỉn
Anh ấy muốn chuốc say tôi.
rót rượu cho ai say; làm ai say rượu
Tưới nước cho cây như con cò đứng bên dòng sông uống nước.
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
Tưới nước cho cây như con cò đứng bên dòng sông uống nước.
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
rót rượu cho say; ép rượu đến say
rót rượu cho say; ép rượu đến say
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
làm rối loạn; làm hỗn độn
Anh ta muốn chuốc say tôi.
làm rối loạn; làm hỗn độn
Anh ta muốn chuốc say tôi.