- 氵thủy(nước)
- 雚quán(con cò)
Tưới nước cho cây như con cò đứng bên dòng sông uống nước.
rót chì vào; cho chì vào để tăng trọng lượng
Anh ta đã đổ chì vào xúc xắc.
đúc chì vào (xúc xắc gian lận); (bóng) gian lận
Con xúc xắc này đã bị đổ chì.
rót chì nóng chảy vào miệng (hình phạt)
rót chì vào; cho chì vào để tăng trọng lượng
Anh ta đã đổ chì vào xúc xắc.
đúc chì vào (xúc xắc gian lận); (bóng) gian lận
Con xúc xắc này đã bị đổ chì.
rót chì nóng chảy vào miệng (hình phạt)
Tưới nước cho cây như con cò đứng bên dòng sông uống nước.
Chì là kim loại nặng, chảy qua miệng lỗ như nước, âm gần với 'kỷ'.
Tưới nước cho cây như con cò đứng bên dòng sông uống nước.
Chì là kim loại nặng, chảy qua miệng lỗ như nước, âm gần với 'kỷ'.
rót chì vào; cho chì vào để tăng trọng lượng
rót chì vào; cho chì vào để tăng trọng lượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Thời cổ đại có một hình phạt gọi là quán duyên.
Thời cổ đại có một hình phạt gọi là quán duyên.