- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
chim minla đuôi đỏ (Minla ignotincta)
chim minla đuôi đỏ (Minla ignotincta)
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
chim minla đuôi đỏ (Minla ignotincta)
chim minla đuôi đỏ (Minla ignotincta)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.