- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
mảnh vụn núi lửa; lapilli (đá núi lửa cỡ nhỏ)
đá dăm núi lửa (lapilli)
mảnh vụn núi lửa; lapilli (đá núi lửa cỡ nhỏ)
đá dăm núi lửa (lapilli)
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
mảnh vụn núi lửa; lapilli (đá núi lửa cỡ nhỏ)
mảnh vụn núi lửa; lapilli (đá núi lửa cỡ nhỏ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.