- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
quả cầu lửa; bolide (thiên văn)
quả cầu lửa; sao băng rực lửa
quả cầu lửa; bolide (thiên văn)
quả cầu lửa; sao băng rực lửa
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
quả cầu lửa; bolide (thiên văn)
quả cầu lửa; bolide (thiên văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.