- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
quả cầu lửa; sao băng rực lửa
Trên trời có một quả cầu lửa.
quả cầu lửa; sao băng rực lửa
Trên trời có một quả cầu lửa.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
quả cầu lửa; sao băng rực lửa
quả cầu lửa; sao băng rực lửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.