- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
nhiệt điện; điện nhiệt
Nhà máy nhiệt điện là cơ sở năng lượng quan trọng.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
nhiệt điện; điện nhiệt
Nhà máy nhiệt điện là cơ sở năng lượng quan trọng.
nhiệt điện; điện nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.