- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
chậu lửa; lò sưởi than
chậu lửa; lò sưởi than
chậu lửa; lò sưởi bằng chậu than
chậu lửa; lò sưởi than
chậu lửa; lò sưởi than
chậu lửa; lò sưởi bằng chậu than
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Cái chậu (盆) là đồ đựng hình tròn dùng để chia chứa nước hoặc đất.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Cái chậu (盆) là đồ đựng hình tròn dùng để chia chứa nước hoặc đất.
chậu lửa; lò sưởi than
chậu lửa; lò sưởi than
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.