- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
mùi thuốc súng; (bóng) không khí căng thẳng; tính chiến đấu
mùi thuốc súng; (bóng) không khí căng thẳng; giọng điệu hiếu chiến
Cuộc nói chuyện của họ tràn ngập mùi thuốc súng (không khí căng thẳng).
mùi thuốc súng; không khí căng thẳng; tính hiếu chiến
Trong phòng họp tràn ngập mùi thuốc súng (không khí căng thẳng).
mùi thuốc súng; (bóng) không khí căng thẳng; tính chiến đấu
mùi thuốc súng; (bóng) không khí căng thẳng; giọng điệu hiếu chiến
Cuộc nói chuyện của họ tràn ngập mùi thuốc súng (không khí căng thẳng).
mùi thuốc súng; không khí căng thẳng; tính hiếu chiến
Trong phòng họp tràn ngập mùi thuốc súng (không khí căng thẳng).
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
mùi thuốc súng; (bóng) không khí căng thẳng; tính chiến đấu
mùi thuốc súng; (bóng) không khí căng thẳng; tính chiến đấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.