- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
quả thanh long; trái thanh long
quả thanh long; trái thanh long
thanh long (chi Hylocereus)
quả thanh long; trái thanh long
quả thanh long; trái thanh long
thanh long (chi Hylocereus)
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
quả thanh long; trái thanh long
quả thanh long; trái thanh long
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.