- 又hựu(bàn tay)
- 火hỏa(lửa)
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
chim cu gáy cổ vòng (Streptopelia decaocto)
Chim cu gáy xám là một loài chim phổ biến.
chim cu gáy cổ vòng (Streptopelia decaocto)
Chim cu gáy xám là một loài chim phổ biến.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
chim cu gáy cổ vòng (Streptopelia decaocto)
chim cu gáy cổ vòng (Streptopelia decaocto)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.