- 又hựu(bàn tay)
- 火hỏa(lửa)
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
xám xịt; ảm đạm; u ám
Màu sắc của bức tranh này rất xám xịt.
xám xịt; xám xịt tẻ nhạt
Bầu trời xám xịt, hình như sắp mưa rồi.
mơ màng; uể oải; (trời) u ám; mờ mịt
xám xịt; ảm đạm; u ám
Màu sắc của bức tranh này rất xám xịt.
xám xịt; xám xịt tẻ nhạt
Bầu trời xám xịt, hình như sắp mưa rồi.
mơ màng; uể oải; (trời) u ám; mờ mịt
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
xám xịt; ảm đạm; u ám
xám xịt; ảm đạm; u ám
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bầu trời âm u, hình như sắp mưa rồi.
Bầu trời âm u, hình như sắp mưa rồi.