- 又hựu(bàn tay)
- 火hỏa(lửa)
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
vữa xây dựng; vữa hồ
Loại vữa này rất chắc chắn.
vữa xây dựng; vữa hồ
Loại vữa này rất chắc chắn.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
vữa xây dựng; vữa hồ
vữa xây dựng; vữa hồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.