- 又hựu(bàn tay)
- 火hỏa(lửa)
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
chó săn greyhound; chó greyhound
Chó săn xám chạy rất nhanh.
chó săn greyhound; chó greyhound
Chó săn xám chạy rất nhanh.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
chó săn greyhound; chó greyhound
chó săn greyhound; chó greyhound
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.