- 又hựu(bàn tay)
- 火hỏa(lửa)
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
màu xám tro; màu trắng xám
Chiếc áo này màu xám tro.
màu xám tro; màu trắng xám
Chiếc áo này màu xám tro.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
màu xám tro; màu trắng xám
màu xám tro; màu trắng xám
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.