- 又hựu(bàn tay)
- 火hỏa(lửa)
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
chim prinia ngực xám (Prinia hodgsonii)
Chim chích ngực xám là một loài chim nhỏ.
chim prinia ngực xám (Prinia hodgsonii)
Chim chích ngực xám là một loài chim nhỏ.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
chim prinia ngực xám (Prinia hodgsonii)
chim prinia ngực xám (Prinia hodgsonii)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.