- 又hựu(bàn tay)
- 火hỏa(lửa)
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
cây rau muối (Chenopodium album)
Rau muối là một loại rau dại phổ biến.
cây rau muối (Chenopodium album)
Rau muối là một loại rau dại phổ biến.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
cây rau muối (Chenopodium album)
cây rau muối (Chenopodium album)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.