- 又hựu(bàn tay)
- 火hỏa(lửa)
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
mù bụi mịn; sương khói ô nhiễm (PM2.5)
Thời tiết bụi mù có hại cho sức khỏe.
cơn bão bụi; gió cuốn bụi mù
mù bụi mịn; sương khói ô nhiễm (PM2.5)
Thời tiết bụi mù có hại cho sức khỏe.
cơn bão bụi; gió cuốn bụi mù
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
mù bụi mịn; sương khói ô nhiễm (PM2.5)
mù bụi mịn; sương khói ô nhiễm (PM2.5)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.