- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
nóng bỏng; nóng rát; như thiêu như đốt
Mặt trời trên sa mạc rất nóng bỏng.
nóng bỏng; nóng rát; như thiêu như đốt
Mặt trời trên sa mạc rất nóng bỏng.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
nóng bỏng; nóng rát; như thiêu như đốt
nóng bỏng; nóng rát; như thiêu như đốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.