- 金kim(vàng, kim loại (tượng hình))
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
kim loại nóng chảy; kim loại nung chảy
Nhiệt độ của kim loại nóng chảy rất cao.
kim loại nóng chảy; kim loại nung chảy
Nhiệt độ của kim loại nóng chảy rất cao.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
kim loại nóng chảy; kim loại nung chảy
kim loại nóng chảy; kim loại nung chảy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.