- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
lò sưởi; lò lửa
Cái bếp này cũ lắm rồi.
lò nướng; lò nung
Cái lò này cũ lắm rồi.
lò nấu chảy quặng; lò luyện kim
lò sưởi; lò lửa
Cái bếp này cũ lắm rồi.
lò nướng; lò nung
Cái lò này cũ lắm rồi.
lò nấu chảy quặng; lò luyện kim
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
lò sưởi; lò lửa
lò sưởi; lò lửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.