- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 木mộc(gỗ, cây)
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
bếp gia đình; lò bếp nhà
Lò sưởi là một phần của lò sưởi.
bếp gia đình; lò bếp nhà
Lò sưởi là một phần của lò sưởi.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
bếp gia đình; lò bếp nhà
bếp gia đình; lò bếp nhà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.