- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
mắt sáng long lanh, toát lên thần thái [thành ngữ]
Đôi mắt anh ấy sáng ngời đầy thần thái.
mắt sáng long lanh, toát lên thần thái [thành ngữ]
Đôi mắt anh ấy sáng ngời đầy thần thái.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
mắt sáng long lanh, toát lên thần thái [thành ngữ]
mắt sáng long lanh, toát lên thần thái [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.