- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
bàn giao (hàng hóa); chuyển giao từng món
Xin bạn kiểm kê và giao những món hàng này.
bàn giao (hàng hóa); chuyển giao từng món
Xin bạn kiểm kê và giao những món hàng này.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
bàn giao (hàng hóa); chuyển giao từng món
bàn giao (hàng hóa); chuyển giao từng món
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.