- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
bắn điểm xạ; bắn từng loạt ngắn
Anh ta bắn một loạt đạn.
bắn điểm xạ; bắn từng phát ngắn
bắn điểm xạ; bắn từng loạt ngắn
Anh ta bắn một loạt đạn.
bắn điểm xạ; bắn từng phát ngắn
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
bắn điểm xạ; bắn từng loạt ngắn
bắn điểm xạ; bắn từng loạt ngắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.