- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
sổ điểm danh; danh sách điểm danh
Xin hãy đưa danh sách điểm danh cho tôi.
sổ điểm danh
sổ điểm danh; danh sách điểm danh
Xin hãy đưa danh sách điểm danh cho tôi.
sổ điểm danh
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
冊 mô phỏng hình ảnh những thẻ tre buộc lại thành quyển sách (tượng hình).
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
冊 mô phỏng hình ảnh những thẻ tre buộc lại thành quyển sách (tượng hình).
sổ điểm danh; danh sách điểm danh
sổ điểm danh; danh sách điểm danh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.