- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
nhỏ xíu; bé tí (như đứa trẻ)
Đứa trẻ này bé tí, rất đáng yêu.
rất nhỏ; tí xíu; nhỏ xíu
Vấn đề này rất nhỏ.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
nhỏ xíu; bé tí (như đứa trẻ)
Đứa trẻ này bé tí, rất đáng yêu.
rất nhỏ; tí xíu; nhỏ xíu
Vấn đề này rất nhỏ.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
nhỏ xíu; bé tí (như đứa trẻ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.