- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
nhấn; chạm (màn hình cảm ứng); nhấp chuột
Vui lòng nhấn vào đây.
ấn huyệt; nhấn điểm (trong xoa bóp)
Xin bạn ấn vào lưng tôi.
nhấn; chạm (màn hình cảm ứng); nhấp chuột
Vui lòng nhấn vào đây.
ấn huyệt; nhấn điểm (trong xoa bóp)
Xin bạn ấn vào lưng tôi.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
nhấn; chạm (màn hình cảm ứng); nhấp chuột
nhấn; chạm (màn hình cảm ứng); nhấp chuột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.