- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
phát theo yêu cầu; đặt bài (phát thanh/truyền hình); phát trực tuyến theo yêu cầu
Tôi muốn yêu cầu bài hát này.
yêu cầu phát (bài hát/chương trình); đặt bài (trên radio)
Tôi muốn yêu cầu một bài hát.
gieo hạt theo điểm; phát sóng theo yêu cầu
phát theo yêu cầu; đặt bài (phát thanh/truyền hình); phát trực tuyến theo yêu cầu
Tôi muốn yêu cầu bài hát này.
yêu cầu phát (bài hát/chương trình); đặt bài (trên radio)
Tôi muốn yêu cầu một bài hát.
gieo hạt theo điểm; phát sóng theo yêu cầu
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
phát theo yêu cầu; đặt bài (phát thanh/truyền hình); phát trực tuyến theo yêu cầu
phát theo yêu cầu; đặt bài (phát thanh/truyền hình); phát trực tuyến theo yêu cầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Nông dân đang gieo hạt ngô.
gieo hạt theo điểm; phát sóng theo yêu cầu
Nông dân đang gieo hạt ngô.
gieo hạt theo điểm; phát sóng theo yêu cầu