- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm số; số điểm; điểm thưởng
Những điểm số này có thể đổi lấy quà.
đếm số; tính điểm; điểm số
Xin bạn đếm lại một chút.
đếm và kiểm tra; điểm số
điểm số; số điểm; điểm thưởng
Những điểm số này có thể đổi lấy quà.
đếm số; tính điểm; điểm số
Xin bạn đếm lại một chút.
đếm và kiểm tra; điểm số
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
điểm số; số điểm; điểm thưởng
điểm số; số điểm; điểm thưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.