- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
đặt/yêu cầu bài hát (tại quán karaoke hoặc đài phát thanh)
Tôi muốn yêu cầu một bài hát.
chọn bài hát (ở karaoke); đặt bài
Chúng ta đi chọn bài hát đi!
đặt/yêu cầu bài hát (tại quán karaoke hoặc đài phát thanh)
Tôi muốn yêu cầu một bài hát.
chọn bài hát (ở karaoke); đặt bài
Chúng ta đi chọn bài hát đi!
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
đặt/yêu cầu bài hát (tại quán karaoke hoặc đài phát thanh)
đặt/yêu cầu bài hát (tại quán karaoke hoặc đài phát thanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.